Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unkink




unkink
[ʌn'kink]
động từ
cởi nút; gỡ xoắn


/'ʌn'kink/

động từ
cởi nút; gỡ xoắn

Related search result for "unkink"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.