Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unjustness




unjustness
[ʌn'dʒʌstnis]
danh từ
tính bất công
tính phi lý
tính không đúng


/'ʌn'dʤʌstnis/

danh từ
tính bất công
tính phi lý
tính không đúng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "unjustness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.