Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unhorse




unhorse
[ʌn'hɔ:s]
ngoại động từ
làm cho (ai) ngã từ ngựa xuống; làm cho ai ngã ngựa


/'ʌn'hɔ:s/

ngoại động từ
làm cho ngã ngựa

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "unhorse"
  • Words pronounced/spelled similarly to "unhorse"
    unhorse unwork

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.