Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unhappy





unhappy


unhappy

Sometimes people cry when they're unhappy.

[ʌn'hæpi]
tính từ
buồn rầu, khổ sở, khốn khổ, không vui
an unhappy face
một bộ mặt không vui
to look/sound unhappy
trông/nghe có vẻ không vui
bất hạnh hoặc không may; đáng tiếc
an unhappy event
một việc không hay
an unhappy coincidence/chance
một sự trùng hợp/tình cờ bất hạnh
what has led to this unhappy state of affairs?
điều gì đã dẫn đến tình trạng đáng tiếc này?
không thích hợp, không thích đáng, không đúng lúc
unhappy choice/decision
sự chọn lựa/quyết định không thích hợp


/ʌn'hæpi/

tính từ
không có hạnh phúc, khổ sở, khốn khổ
không may, rủi, bất hạnh, không tốt, không hay
an unhappy event một việc không hay

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "unhappy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.