Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unhallow




ngoại động từ
(từ cổ, nghĩa cổ) xúc phạm; làm nhục



unhallow
[(')ʌn'hælou]
ngoại động từ
(từ cổ, nghĩa cổ) xúc phạm; làm nhục



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.