Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ungallant




ungallant
[ʌn'gælənt]
tính từ
không dũng cảm; không hào hiệp
không uy nghi, không lộng lẫy, không tráng lệ (thuyền...); không cao lớn đẹp dẽ (ngựa...)
(từ cổ, nghĩa cổ) không ăn mặc đẹp, không chải chuốt, không bảnh bao
không chiều chuộng phụ nữ, không nịnh đầm
không thuộc chuyện yêu đương


/'ɳn'gælənt/

tính từ
không chiều chuộng phụ nữ, không nịnh đầm

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.