Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unfurnished




unfurnished
[ʌn'fə:ni∫t]
tính từ
không được trang bị
(+ with) không có, thiếu, không được cấp, không được thông báo
unfurnished with news
không có tin tức
không có bàn ghế, không có đồ đặc (nhà; phòng...)
an unfurnished room
một căn phòng không có đồ đạc


/'ʌn'fə:niʃt/

tính từ
không có đồ đạc
an unfurnished room một căn phòng không có đồ đạc
( with) không có, thiếu, không được cấp
unfurnished with news không có tin tức

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "unfurnished"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.