Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unfledged




unfledged
[ʌn'fledʒd]
tính từ
(động vật học) chưa đủ lông, không thể bay (chim non)
(nghĩa bóng) chưa có kinh nghiệm, còn non nớt, chưa từng trải, chưa đủ lông đủ cánh
không được trang trí bằng lông
chưa tinh; chưa chín muồi; chưa nghĩ kỹ, chưa cân nhắc kỹ, chứa nghiền ngẫm kỹ


/'ʌn'fledʤd/

tính từ
(động vật học) chưa đủ lông (chim)
(nghĩa bóng) chưa có kinh nghiệm, còn non nớt, chưa từng trải
không được trang trí bằng lông

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.