Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unfavourable




unfavourable
[ʌn'feivərəbl]
tính từ
không có thiện chí, không thuận, không tán thành
không thuận lợi
không hứa hẹn tốt, không có triển vọng
không có lợi, không có ích
unfavourable to us
không có lợi cho chúng ta



không thuận lợi

/'ʌn'feivərəbl/

tính từ
không có thiện chí; không thuận, không tán thành
không thuận lợi
không hứa hẹn tốt, không có triển vọng
không có lợi, không có ích
unfavourable to us không có lợi cho chúng ta

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "unfavourable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.