Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unfaltering




unfaltering
[ʌn'fɔ:ltəriη]
tính từ
không ấp úng, không ngập ngừng (giọng nói...)
không loạng choạng (bước đi)
không sút kém, không nao núng (tinh thần, trí nhớ...)


/ʌn'fɔ:ltəriɳ/

tính từ
không ngập ngừng, không do dự, quả quyết
không nao núng, không lung lay

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "unfaltering"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.