Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unexperienced




unexperienced
[,ʌniks'piəriənst]
tính từ
không có kinh nghiệm, không giàu kinh nghiệm, không lão luyện, chưa từng trải; non nớt
chưa trải qua, chưa thể nghiệm; chưa nếm mùi


/'ʌniks'piəriənst/

tính từ
chưa qua thử thách, chưa có kinh nghiệm, thiếu kinh nghiệm


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.