Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unexampled




unexampled
[,ʌnig'zɑ:mpld]
tính từ
không tiền khoáng hậu, vô song; không ai sánh kịp, không gì sánh kịp


/,ʌnig'zɑ:mpld/

tính từ
không tiền khoáng hậu, vô song


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.