Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
uneventfulness




uneventfulness
[ʌni'ventflnis]
danh từ
tình trạng không có biến cố; không yên ổn
tình trạng có nhiều sự kiện quan trọng
tình trạng có kết quả quan trọng


/'ʌni'ventfulnis/

danh từ
tình trạng không có biến cố; không yên ổn


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.