Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unenforceable




unenforceable
[,ʌnin'fɔ:səbl]
tính từ
không thể thi hành được (bản án); không thể đưa vào cuộc sống được (quyết định)


/'ʌnin'fɔ:səbl/

tính từ
không thể thi hành được (bản án)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.