Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unenclosed




unenclosed
[,ʌnin'kouzd]
tính từ
không có gì vây quanh; không bị đóng khung
không kèm theo (trong phong bì với thư)


/'ʌnin'kouzd/

tính từ
không có gì vây quanh
không kèm theo (trong phong bì với thư)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.