Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
uneasily




uneasily
[ʌn'i:zili]
phó từ
he moved uneasily in his chair
anh ta bứt rứt cựa quậy trên ghế


/ʌn'i:zili/

phó từ
không dễ dàng, khó khăn
không thoải mái, bực bội, bứt rứt, khó chịu
lo lắng, băn khoăn, không yên tâm

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.