Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
undogmatic




tính từ
không thuộc giáo lý; không giáo điều
không dứt khoát, không nhất quyết



undogmatic
['ʌndɔg'mætik]
tính từ
không thuộc giáo lý; không giáo điều
không dứt khoát, không nhất quyết



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.