Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
undoable




undoable
[,ʌn'du:əbl]
tính từ
không thể làm được
không thể tháo, không thể cởi, không thể mở
không thể xoá bỏ, không thể hủy; không thể phá hủy tác dụng của (cái gì)
không thể phá hoại, không thể làm hư hỏng


/'ʌn'du:əbl/

tính từ
không thể tháo, không thể cởi, không thể mở
không thể xoá, không thể huỷ
không thể phá hoại, không thể làm hư hỏng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "undoable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.