Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
undivided




undivided
[,ʌndi'vaidid]
tính từ
không bị chia
(nghĩa bóng) trọn vẹn, hoàn toàn
give one's undivided attention (to something/somebody); get/have somebody's undivided attention
không chia sẻ, tập trung hoàn toàn vào


/'ʌndi'vaidid/

tính từ
không bị chia
(nghĩa bóng) trọn vẹn, hoàn toàn

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.