Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
undersurface




danh từ
phía dưới, mặt dưới

tính từ
tồn tại dưới bề mặt, vận động dưới bề mặt



undersurface
['ʌndə,sə:fis]
danh từ
phía dưới, mặt dưới
tính từ
tồn tại dưới bề mặt, vận động dưới bề mặt



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.