Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
understratum




understratum
['ʌndə'stra:təm]
danh từ (số nhiều understrata)
(địa lý,địa chất) tầng dưới
(địa lý,địa chất) tầng nềng


/'ʌndə'strɑ:təm/

danh từ
(địa lý,địa chất) tầng dưới


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.