Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
underscore




underscore
[,ʌndə'skɔ:]
ngoại động từ
như underline
danh từ
đường gạch dưới từ ngữ (chủ yếu để nhấn mạnh)
nhạc kèm (hành động và đối thoại trong (điện ảnh))


/'ʌndəlain/

danh từ
đường gạch dưới (một chữ...)
(sân khấu) dòng quảng cáo (dưới một bức tranh quảng cáo kịch)

ngoại động từ (underscore) /,ʌndə'skɔ:/
gạch dưới
to underline a sentence gạch dưới một câu
dằn giọng, nhấn mạnh

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.