Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
underframe




danh từ
(kỹ thuật) khung; bộ lót khung
át-xi



underframe
['ʌndə'freim]
danh từ
(kỹ thuật) khung; bộ lót khung
át-xi



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.