Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
undefiled




undefiled
[,ʌndi'faild]
tính từ
không có vết nhơ, không bị ô uế, không bị giây bẩn, không bị hoen ố; trong sạch, tinh khiết
trinh; tân; trinh tiết trắng
không bị làm uế tạp
không bị lăng nhục, không bị xúc phạm


/'ʌndi'faild/

tính từ
không có vết nhơ, không bị ô uế; trong sạch, tinh khiết

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.