Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
undauntedness




undauntedness
[,ʌn'dɔ:ntidnis]
danh từ
tính ngoan cường; tính dũng cảm, tính không sợ hãi, tính không nản lòng


/'ʌn'dɔ:ntidnis/

danh từ
tính ngoan cường; tính dũng cảm


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.