Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
undaunted




undaunted
[(')ʌn'dɔ:ntid]
tính từ
ngoan cường; dũng cảm, không sợ hãi, không nản lòng


/'ʌn'dɔ:ntid/

tính từ
không bị khuất phục; ngoan cường; tính dũng cảm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "undaunted"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.