Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
uncurbed




uncurbed
[,ʌn'kə:bd]
tính từ
không buộc dây cằm, không được thào hàm thiếc (ngựa)
được thả lỏng; không bị kiềm chế (tình dục, cơn giận...)


/'ʌn'kə:bd/

tính từ
không buộc dây cằm (ngựa)
không bị kiềm chế, không nén lại (tình dục, cơn giận...)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.