Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
uncrowned




uncrowned
[,ʌn'kraund]
tính từ
chưa được tấn phong, chưa làm lễ gia miện, chưa đăng quang, chưa làm lễ đội vương miện (về một ông vua..)
chưa hoàn chỉnh, chưa hoàn thiện, chưa hoàn tất
the uncrowned king/queen (of something)
vua/nữ hoàng không ngai


/'ʌn'kraund/

tính từ
chưa làm lễ đội mũ miện (vua)
hành quyền vua (có quyền nhưng không có chức vị của vua)

Related search result for "uncrowned"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.