Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unconsoled




unconsoled
[,ʌnkən'sould]
tính từ
không khuây, không nguôi


/'ʌnkən'sould/

tính từ
không khuây, không nguôi

Related search result for "unconsoled"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.