Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unconditioned




unconditioned
[,ʌn,kən'di∫nd]
tính từ
theo bản năng; không do học mà có được; tuyệt đối (nhất là về một phản xạ)
Unconditioned reflex
Phản xạ không điều kiện


/'ʌn,kən'diʃnd/

tính từ
không điều kiện
unconditioned reflex phản xạ không điều kiện

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.