Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unconditional




unconditional
[,ʌnkən'di∫ənl]
tính từ
tuyệt đối, vô điều kiện, không chịu ảnh hưởng của điều kiện
unconditional surrender
một sự đầu hàng vô điều kiện
dứt khoát, quả quyết
unconditional refusal
lời từ chối dứt khoát



vô điều kiện, tuyệt đối

/'ʌnkən'diʃənl/

tính từ
không điều kiện
dứt khoát, quả quyết
unconditional refusal lời từ chối dứt khoát

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.