Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
uncondemned




uncondemned
[,ʌnkən'demd]
tính từ
không bị kết tội, không bị kết án; không bị xử tội


/'ʌnkən'demd/

tính từ
không bị xử tội, không bị kết án


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.