Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
uncanny




uncanny
[ʌn'kæni]
tính từ
kỳ lạ, huyền bí, thần bí, không tự nhiên
the silence was uncanny
sự im lặng thật là kỳ lạ
lạ kỳ, phi thường, vượt quá cái bình thường, vượt quá cái được chờ đợi
an uncanny coincidence
một sự trùng hợp kỳ lạ
nguy hiểm; không đáng tin cậy


/ʌn'kæni/

tính từ
kỳ lạ, huyền bí
không khôn ngoan, dại dột

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "uncanny"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.