Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unboundedness




unboundedness
[,ʌn'baundidnis]
danh từ
tính vô tận, tính không giới hạn, tính không bờ bến, tính vô độ


/'ʌn'baundidnis/

danh từ
tính vô tận, tính chất không giới hạn; sự không có bờ bến
tính quá độ, tính vô độ

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.