Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unbound




unbound
[,ʌn'baund]
thời quá khứ & động tính từ quá khứ của unbind
tính từ
được cởi trói, được cởi ra, được tháo ra
đóng tạm, chưa đóng (sách)
(nghĩa bóng) không bị ràng buộc


/'ʌn'baund/

thời quá khứ & động tính từ quá khứ của unbind

tính từ
được cởi trói, được cởi ra, được tháo ra
đóng tạm (sách)
(nghĩa bóng) không bị ràng buộc

Related search result for "unbound"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.