Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unbooted




unbooted
[,ʌn'bu:tid]
tính từ
đã cởi giày ống, đã tháo giày; đã bỏ ủng


/'ʌn'bu:tid/

tính từ
đã cởi giày ống, đã cởi ủng

Related search result for "unbooted"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.