Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unbind




unbind
[,ʌn'baind]
ngoại động từ unbound
[,ʌn'bound]
mở; cởi; tháo
nới, xoả
she unbound her hair
nàng xoả tóc
thả ra
to unbound a prisoner
thả một tù nhân
(y học) cởi băng, bó băng (vết thương)


/'ʌn'baind/

ngoại động từ unbound
mở, cởi, thả, tháo
(y học) cởi băng, bó băng (vết thương)

Related search result for "unbind"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.