Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unbendingness




unbendingness
[,ʌn'bendiηnis]
danh từ
tính chất cứng rắn, tính chất kiên quyết, tính chất không lay chuyển, tính chất không chịu thay đổi (yêu cầu, quyết định.. của mình)


/'ʌn'bendiɳnis/

danh từ
tính chất cứng, tính chất không uốn cong được
tính chất cứng cỏi; tinh thần bất khuất


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.