Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unbecoming




unbecoming
[,ʌnbi'kʌmiη]
tính từ
không hợp, không vừa; không thích hợp với người mặc (quần áo); không xứng
unbecoming clothes
quần áo mặc không vừa
(+ to/for somebody) không ổn, không phải lối, không thích hợp, không thích đáng
It was thought unbecoming for young ladies to smoke
người ta cho rằng phụ nữ trẻ tuổi mà hút thuốc lá là không phải lối
không lịch sự


/'ʌnbi'kʌmiɳ/

tính từ
không hợp, không thích hợp; không vừa (quần áo)
unbecoming clothes quần áo mặc không vừa

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "unbecoming"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.