Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unadmired




unadmired
[,ʌnəd'maiəd]
tính từ
không ai tán thưởng, không ai hâm mộ


/'ʌnəd'maiəd/

tính từ
không ai tán thưởng, không ai hâm mộ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.