Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
typify




typify
['tipifai]
ngoại động từ
làm mẫu cho; là điển hình của, là thí dụ tiêu biểu cho
now a millionaire, he typifies the self-made man
nay trở thành nhà triệu phú, ông ấy là tiêu biểu cho loại người tự lập


/'tipifai/

ngoại động từ
làm mẫu cho; là điển hình của

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "typify"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.