Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
twin-crew




twin-crew
['twin'sku:]
tính từ
(hàng hải) có hai chân vịt


/'twin'sku:/

tính từ
(hàng hải) có hai chân vịt

Related search result for "twin-crew"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.