Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tunery




tunery
['tə:nəri]
danh từ
nghề tiện
đồ tiện
xưởng tiện


/'tə:nəri/

danh từ
nghề tiện
đồ tiện
xưởng tiện

Related search result for "tunery"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.