Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tun


/tʌn/

danh từ

thùng ton nô

thùng ủ men (chế rượu bia)

ton-nô (đơn vị đo lường bằng 252 galông)

ngoại động từ

bỏ vào thùng, đóng vào thùng

    to tun wine đóng rượu vào thùng


Related search result for "tun"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.