Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tumefy




tumefy
['tju:mifai]
ngoại động từ
làm cho sưng lên
nội động từ
sưng lên


/'tju:mifai/

ngoại động từ
làm cho sưng lên

nội động từ
sưng lên

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "tumefy"
  • Words pronounced/spelled similarly to "tumefy"
    tomboy tumefy

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.