Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tuber




tuber
['tju:bə]
danh từ
(sinh vật học) thân củ, củ
nấm cục, nấm truýp
(giải phẫu) bướu, mấu, ụ
frontal tuber
bướu trán
thợ ống
thợ đặt ống nước


/'tju:bə/

danh từ
(thực vật học) thân củ, củ
nấm cục, nấm truýp
(giải phẫu) củ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "tuber"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.