Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tuần tra



verb
to go on a patrol

[tuần tra]
to go the rounds; to be on patrol; to patrol
Tuần tra trong rừng
To patrol the forest
Biên giới được tuần tra nghiêm ngặt
The border is heavily patrolled
Nhân viên tuần tra
Patrolman; patrolwoman
Trưởng toán tuần tra
Patrol leader



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.