Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
trustfulness




trustfulness
['trʌstfənis]
danh từ
tính tỏ ra tin cậy, tính hay tin người, tính không nghi ngờ


/'trʌstfulnis/

danh từ
tính hay tin cậy, tính hay tín nhiệm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "trustfulness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.