Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
trumpery




trumpery
['trʌmpəri]
danh từ
đồ loè loẹt vô giá trị, hàng mã
vật tạp nhạp, vật vô giá trị
lời nhảm nhí dại dột
tính từ
chỉ tốt mã, hào nhoáng bề ngoài; vô dụng; không có giá trị
trumpery jewels
đồ nữ trang chỉ hào nhoáng bề ngoài, đồ nữ trang giả
(nghĩa bóng) chỉ đúng bề ngoài (lời nói...); rẻ tiền; bên ngoài hào nhoáng nhưng giả dối (người)
trumpery argument
lập luận chỉ đúng bề ngoài


/'trʌmpəri/

danh từ
đồ mã, hàng mã
vật tạp nhạp, vật vô giá trị
lời nhảm nhí dại dột

tính từ
chỉ tốt mã, hào nhoáng bề ngoài
trumpery jewels đồ nữ trang chỉ hào nhoáng bề ngoài, đồ nữ trang giả
chỉ đúng bề ngoài
trumpery argument lập luận chỉ đúng bề ngoài

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "trumpery"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.