Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
truckler




truckler
['trʌklə]
danh từ
người luồn cúi, người xu phụ, người a dua


/'trʌklə/

danh từ
người luồn cúi, người xu phụ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "truckler"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.